1. A Boy and a Kite / Cậu bé và chiếc diều
The boy had a blue kite.
Cậu bé có một chiếc diều màu xanh.
He took the kite to the park.
Cậu bé mang diều ra công viên.
The wind was strong.
Gió thổi rất mạnh.
The kite flew high in the sky.
Con diều bay cao trên bầu trời.
The boy smiled.
Cậu bé mỉm cười.
A girl came to the park.
Một cô bé đến công viên.
She wanted to fly the kite too.
Cô bé cũng muốn thả diều.
The boy gave her the string.
Cậu bé đưa dây cho cô bé.
The girl ran with the kite.
Cô bé chạy cùng con diều.
The kite went up and down.
Con diều bay lên rồi hạ xuống.
Then it flew into a tree.
Rồi nó bay vào một cái cây.
The boy climbed the tree.
Cậu bé trèo lên cây.
He got the kite.
Cậu bé lấy được chiếc diều.
The girl clapped her hands.
Cô bé vỗ tay.
They flew the kite again.
Họ lại thả diều lần nữa.
2. The Little Duck / Vịt con nhỏ
The little duck swam in the pond.
Vịt con bơi trong ao.
It saw a green frog.
Nó nhìn thấy một con ếch xanh.
The frog jumped on a rock.
Con ếch nhảy lên một hòn đá.
The duck swam closer.
Vịt con bơi lại gần hơn.
It wanted to play.
Nó muốn chơi cùng.
The frog jumped into the water.
Con ếch nhảy xuống nước.
The duck followed it.
Vịt con bơi theo nó.
A turtle was in the pond too.
Một con rùa cũng ở trong ao.
The turtle moved very slowly.
Con rùa di chuyển rất chậm.
The duck swam around the turtle.
Vịt con bơi quanh con rùa.
The frog jumped onto the turtle’s back.
Con ếch nhảy lên lưng con rùa.
The turtle did not mind.
Con rùa không phiền.
The duck quacked loudly.
Vịt con kêu to.
The frog and turtle looked at the duck.
Ếch và rùa nhìn vịt con.
Then they all stayed in the pond together.
Rồi cả ba cùng ở lại trong ao.
3. My New Shoes / Đôi giày mới của tôi
The girl had old shoes.
Cô bé có một đôi giày cũ.
They were too small.
Chúng quá chật.
Her toes hurt.
Các ngón chân của cô bé bị đau.
Her mother took her to a shoe store.
Mẹ cô bé đưa cô đến cửa hàng giày.
The girl tried on red shoes.
Cô bé thử đôi giày màu đỏ.
They were pretty, but they were too tight.
Chúng đẹp, nhưng quá chật.
She tried on black shoes.
Cô bé thử đôi giày màu đen.
They fit well.
Chúng vừa chân.
She walked around the store.
Cô bé đi quanh cửa hàng.
The shoes were comfortable.
Đôi giày rất thoải mái.
Her mother bought the shoes.
Mẹ cô bé mua đôi giày.
The girl wore them home.
Cô bé mang chúng về nhà.
She smiled all the way.
Cô bé mỉm cười suốt đường đi.
The next day, she wore the shoes to school.
Ngày hôm sau, cô bé mang giày đến trường.
4. A Cat on the Roof / Con mèo trên mái nhà
The gray cat climbed onto the roof.
Con mèo xám trèo lên mái nhà.
It looked down at the yard.
Nó nhìn xuống sân.
A bird was singing in a tree.
Một con chim đang hót trên cây.
The cat watched the bird.
Con mèo nhìn con chim.
The bird flew away.
Con chim bay đi.
The cat walked across the roof.
Con mèo đi trên mái nhà.
It saw a small hole.
Nó nhìn thấy một lỗ nhỏ.
It sat near the hole and rested.
Nó ngồi gần lỗ và nghỉ ngơi.
A boy called the cat from below.
Một cậu bé gọi mèo từ bên dưới.
The cat looked down at the boy.
Con mèo nhìn xuống cậu bé.
The boy had a ball.
Cậu bé có một quả bóng.
He threw the ball.
Cậu bé ném bóng.
The ball rolled into the grass.
Quả bóng lăn vào bãi cỏ.
The cat jumped down from the roof.
Con mèo nhảy xuống khỏi mái nhà.
It ran toward the ball.
Nó chạy về phía quả bóng.
5. The Farmer’s Hat / Chiếc mũ của bác nông dân
The farmer wore a big straw hat.
Bác nông dân đội một chiếc mũ rơm lớn.
He worked in the field all morning.
Ông làm việc ngoài đồng cả buổi sáng.
The sun was hot.
Mặt trời rất nóng.
The hat kept the sun off his head.
Chiếc mũ che nắng cho đầu ông.
He took a break and sat under a tree.
Ông nghỉ một lát và ngồi dưới gốc cây.
He drank cold water.
Ông uống nước lạnh.
His dog sat beside him.
Con chó của ông ngồi bên cạnh.
The wind blew hard.
Gió thổi mạnh.
The hat flew off his head.
Chiếc mũ bay khỏi đầu ông.
The dog ran after the hat.
Con chó chạy theo chiếc mũ.
The hat landed in a bush.
Chiếc mũ rơi vào bụi cây.
The farmer laughed.
Bác nông dân cười.
He picked up the hat and put it on again.
Ông nhặt chiếc mũ lên và đội lại.
6. Grandma’s Cookies / Bánh quy của bà
Grandma was baking cookies.
Bà đang nướng bánh quy.
She mixed sugar, flour, and butter.
Bà trộn đường, bột mì và bơ.
The cookies smelled good.
Bánh quy thơm lắm.
Her grandson came into the kitchen.
Cháu trai của bà đi vào bếp.
He wanted a cookie.
Cậu bé muốn ăn một cái bánh.
Grandma said he had to wait.
Bà nói cậu bé phải đợi.
The cookies were hot.
Bánh còn nóng.
After a while, she took them out of the oven.
Một lúc sau, bà lấy bánh ra khỏi lò.
She put them on a plate.
Bà đặt chúng lên đĩa.
The boy counted the cookies.
Cậu bé đếm số bánh.
There were ten cookies.
Có mười cái bánh.
Grandma gave him two cookies.
Bà cho cậu bé hai cái.
He ate them fast.
Cậu bé ăn rất nhanh.
He smiled and asked for milk.
Cậu bé cười và xin sữa.
7. The Lost Ball / Quả bóng bị mất
Tom had a yellow ball.
Tom có một quả bóng màu vàng.
He played with it in the yard.
Cậu chơi với nó trong sân.
He kicked the ball too hard.
Cậu đá bóng quá mạnh.
The ball rolled under the car.
Quả bóng lăn xuống dưới xe ô tô.
Tom could not reach it.
Tom không với tới được.
He called his sister.
Cậu gọi chị gái.
She came outside.
Chị gái ra ngoài.
She got a stick.
Chị lấy một cây gậy.
She pushed the ball out.
Chị đẩy quả bóng ra ngoài.
Tom picked up the ball.
Tom nhặt quả bóng lên.
He thanked his sister.
Cậu cảm ơn chị gái.
Then they played catch with the ball.
Sau đó hai chị em chơi ném bắt bóng.
The dog watched them.
Con chó nhìn họ chơi.
The dog wanted the ball too.
Con chó cũng muốn có quả bóng.
It barked and wagged its tail.
Nó sủa và vẫy đuôi.
8. A Rainy Day / Một ngày mưa
It was raining all day.
Trời mưa cả ngày.
The boy looked out the window.
Cậu bé nhìn ra ngoài cửa sổ.
He wanted to go outside.
Cậu muốn ra ngoài chơi.
But the rain was falling hard.
Nhưng mưa rơi rất nặng hạt.
His mother said he should stay inside.
Mẹ cậu nói cậu nên ở trong nhà.
He took out his toy cars.
Cậu lấy ô tô đồ chơi ra.
He played on the floor.
Cậu chơi trên sàn nhà.
His sister drew pictures at the table.
Chị gái cậu vẽ tranh ở bàn.
The cat slept on the sofa.
Con mèo ngủ trên ghế sofa.
Later the rain stopped.
Sau đó mưa ngừng.
The boy put on his boots.
Cậu bé mang ủng vào.
He jumped in the wet yard.
Cậu nhảy trong sân ướt.
His sister laughed.
Chị gái cậu cười.
The cat watched from the door.
Con mèo nhìn từ cửa.
9. The Red Balloon / Quả bóng bay đỏ
The little girl had a red balloon.
Cô bé có một quả bóng bay màu đỏ.
She held it tightly.
Cô bé cầm nó thật chặt.
She walked with her father to the market.
Cô bé đi cùng bố đến chợ.
The balloon floated above her head.
Quả bóng bay lơ lửng trên đầu cô bé.
She waved at people.
Cô bé vẫy tay chào mọi người.
A boy pointed at the balloon.
Một cậu bé chỉ vào quả bóng.
The girl smiled.
Cô bé mỉm cười.
Then the string slipped from her hand.
Rồi dây bóng tuột khỏi tay cô bé.
The balloon floated up into the sky.
Quả bóng bay lên trời.
The girl looked sad.
Cô bé buồn.
Her father gave her a blue balloon from a shop.
Bố cô bé mua cho cô một quả bóng màu xanh từ cửa hàng.
The girl smiled again.
Cô bé lại mỉm cười.
She held the new balloon carefully.
Cô bé cầm quả bóng mới thật cẩn thận.
10. The Fish Bowl / Cái bát cá
There was a goldfish in a bowl.
Có một con cá vàng trong cái bát.
The fish swam in circles.
Con cá bơi vòng tròn.
A boy stood near the table.
Một cậu bé đứng gần cái bàn.
He watched the fish.
Cậu nhìn con cá.
The fish moved fast.
Con cá bơi rất nhanh.
The boy touched the bowl.
Cậu bé chạm vào cái bát.
The water shook a little.
Nước lay động một chút.
His mother told him to be careful.
Mẹ cậu bảo cậu phải cẩn thận.
The boy brought some pebbles for the bowl.
Cậu bé mang vài viên sỏi cho cái bát.
He put them in slowly.
Cậu đặt chúng vào từ từ.
The fish looked around.
Con cá nhìn quanh.
It swam between the pebbles.
Nó bơi giữa những viên sỏi.
The boy liked watching the fish.
Cậu bé thích nhìn con cá.
The fish liked its clean bowl.
Con cá thích cái bát sạch của nó.
11. A Visit to the Zoo / Chuyến đi sở thú
The family went to the zoo on Sunday.
Gia đình đi sở thú vào Chủ nhật.
They saw monkeys, lions, and elephants.
Họ nhìn thấy khỉ, sư tử và voi.
The monkeys jumped from branch to branch.
Những con khỉ nhảy từ cành này sang cành khác.
The lion slept in the shade.
Con sư tử ngủ trong bóng râm.
The elephant sprayed water with its trunk.
Con voi phun nước bằng vòi của nó.
The children liked the giraffe best.
Bọn trẻ thích hươu cao cổ nhất.
It had a very long neck.
Nó có cái cổ rất dài.
One child gave the giraffe leaves.
Một đứa trẻ đưa lá cho hươu cao cổ.
A zookeeper said not to feed the animals.
Một nhân viên sở thú nói không được cho động vật ăn.
The family listened carefully.
Gia đình lắng nghe cẩn thận.
They walked around the zoo and took pictures.
Họ đi quanh sở thú và chụp ảnh.
They had a good day.
Họ đã có một ngày vui.
12. The Broken Cup / Cái cốc bị vỡ
The mother placed a blue cup on the table.
Người mẹ đặt một chiếc cốc màu xanh lên bàn.
The boy wanted milk.
Cậu bé muốn uống sữa.
He reached for the cup too fast.
Cậu với tay lấy cốc quá nhanh.
The cup fell and broke.
Cái cốc rơi xuống và bị vỡ.
Milk spilled on the floor.
Sữa đổ ra sàn.
The boy felt bad.
Cậu bé cảm thấy buồn.
His mother gave him a towel.
Mẹ cậu đưa cho cậu một cái khăn.
He helped clean the floor.
Cậu giúp lau sàn.
Then she gave him another cup.
Sau đó mẹ cậu đưa cho cậu một cái cốc khác.
This cup was red and strong.
Cái cốc này màu đỏ và rất chắc.
The boy drank his milk slowly.
Cậu bé uống sữa từ từ.
He did not drop the cup again.
Cậu không làm rơi cốc nữa.
He put it on the table when he was done.
Khi uống xong, cậu đặt nó lên bàn.
13. My Little Garden / Khu vườn nhỏ của tôi
The girl planted seeds in her garden.
Cô bé gieo hạt trong khu vườn của mình.
She put water on the soil every day.
Cô bé tưới nước cho đất mỗi ngày.
After a few days, small green plants grew.
Sau vài ngày, những cây nhỏ màu xanh mọc lên.
She was very happy.
Cô bé rất vui.
She pulled out the weeds.
Cô bé nhổ cỏ dại.
She gave the plants more water.
Cô bé tưới thêm nước cho cây.
A butterfly came to the garden.
Một con bướm bay đến khu vườn.
It landed on a flower.
Nó đậu lên một bông hoa.
The girl watched it quietly.
Cô bé lặng lẽ nhìn nó.
Her mother said the garden was beautiful.
Mẹ cô bé nói khu vườn rất đẹp.
The girl smiled.
Cô bé mỉm cười.
She picked one flower and put it in a vase.
Cô bé hái một bông hoa và cắm vào bình.
The flower smelled sweet.
Bông hoa thơm ngát.
14. A New Backpack / Cái ba lô mới
The boy needed a new backpack for school.
Cậu bé cần một cái ba lô mới để đi học.
His old backpack was torn.
Cái ba lô cũ của cậu đã rách.
His father took him to a store.
Bố cậu đưa cậu đến cửa hàng.
The boy looked at many backpacks.
Cậu bé nhìn nhiều cái ba lô.
Some were big.
Có cái thì to.
Some were small.
Có cái thì nhỏ.
Some were blue.
Có cái màu xanh.
Some were green.
Có cái màu lục.
He chose a black backpack with red straps.
Cậu chọn một cái ba lô màu đen có quai đỏ.
His father paid for it.
Bố cậu trả tiền cho nó.
The boy carried it home.
Cậu bé mang nó về nhà.
He put his books inside.
Cậu cho sách vào trong.
He was ready for school.
Cậu đã sẵn sàng đi học.
The next morning, he wore the backpack proudly.
Sáng hôm sau, cậu đeo ba lô rất tự hào.
15. The Sleepy Puppy / Chú cún buồn ngủ
The puppy ran around the yard.
Chú cún con chạy vòng quanh sân.
It chased a leaf.
Nó đuổi theo một chiếc lá.
It barked at a ball.
Nó sủa vào một quả bóng.
It followed the cat.
Nó đi theo con mèo.
Then it got tired.
Rồi nó mệt.
The puppy went to the porch and lay down.
Chú cún đi ra hiên và nằm xuống.
The sun was warm.
Nắng rất ấm.
The wind was soft.
Gió rất nhẹ.
The puppy closed its eyes.
Chú cún nhắm mắt lại.
The cat walked by quietly.
Con mèo đi qua rất khẽ.
The puppy did not move.
Chú cún không cử động.
It was asleep.
Nó đã ngủ rồi.
Later its owner came home.
Sau đó chủ của nó về nhà.
He picked up the puppy and carried it inside.
Anh bế chú cún vào trong nhà.
The puppy slept all afternoon.
Chú cún ngủ cả buổi chiều.
Author: Anh Thuc Nguyen
Published: 2026